Kết quả kiểm tra

BẢNG ĐIỂM HỌC SINH NĂM HỌC 2018 - 2019

10 SS1 T8 T9  HS2 Esam

1. Hoàng Minh Hằng

2.Dương H. Quỳnh Như

3. Đặng Linh Khanh

4. Nguyễn Quang Khải

5. Lê Anh Minh

6. Bạch Nguyên An

7. Đỗ Tường Linh

8. Bùi Linh Nhi

9. Dương Gia Khánh

10. Kiều Hà Phương

11. Vũ Ngọc Thiên Anh

12. Nguyễn Đại Nghĩa

13. Ngô Minh Hà

14. Nguyễn Đức Minh

15. Trần Hiền Anh

16. Đặng Tiến Anh

9

9

10

NEW

9

9

9

1 v

8

7

9

7

5

9

8

8

10

10

10

9

7

-

9

-

5

8

9

9

5

8

10

8

9.5

9

9

8.5

7.5

7

7

7.

7.

7

6.5

6.5

6

5.5

5

5

 -

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10SS2  T8  T9  HS2  Esam

1. Ngô Hà Vi

2. Đỗ Thu Trang

3. Bùi Kim Ngân

4. Nguyễn Hà Anh

5. Phương Lê Hiền Anh

6. Trang Ngân

7. Đỗ Quỳnh Trang

8.Bùi Trung Tuấn Anh

9. Nguyễn Việt Khiêm

10. Hoàng Minh Anh

11. Nguyễn Hoàng Linh

12. Nguyễn Linh Anh

13. Nguyễn Thủy Chi

14. Đặng Gia Hân

15. Đỗ Thị Nhật Linh

16. Lê Chí Nam

17. Phạm Tuệ Minh

18. Nguyễn Ánh Minh

19. Trần Đức Tín

10

9

9

7

9

9

9

9

9

9

9

9

10

6

9

-

-5

9

10

9

10

10

10

10

10

10

9

9

10

10

10

9

10

-

8

9

9

9.5

9.5

9

9

9

8.5

8.5

8

8

8

8

8

7

7

6.5

6.5

6

6

5

 -

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10NS1  T8  T9  HS2  Esam
 1. N. Phương Thủy

2. Lê Đức Anh

3. Đàm Trọng Bách

4. Phạm Quốc Bảo

5. Trần Công Tiến

6. Lê Ngọc Minh

7. Mai Tiến Thắng

8. Nguyễn Minh Tuấn

9. T. Ngọc Châu Anh

10. Chu Việt Hà

11. Tạ Phú An

12. Phùng Quế Anh

13. N. Đăng Quân

14. Mai Lê Gia Bách

15. Nguyễn Bảo Duy

16. Nguyễn Bá Khoa

17. T. N. Cầm Thi

18. Quách Hoàng Nhi

19. N. Minh Hạnh

20. Nguyễn Thục Anh

10

10

9

10

9

10

10

10

10

10

-

10

9

-

9

10

10

-

7

8

10

10

9

10

9

10

10

10

10

10

1-T

10

10

1-T

1-5

8

10

1-T

1

9

10 

10

9.5

9.5

9.5

9.5

9

9

8.5

8.5

8.5

8.5

8.5

8

8

8

8

6.5

5.5

7.5 L

 -

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10NS2  T8  T9 HS2  Esam
 1. Nguyễn Quang Huy

2. Phạm Gia Kiên

3. Phan Hồng Kiên

4. Bùi Trọng Việt

5. Hoàng N. Phương Anh

6. Hoàng Quốc Thịnh

7. Đỗ Nguyễn Anh Thư

8. Trần Minh Quân

9. Đỗ Thùy Trang

10. Hà Thái An

11. Hà Thái Bảo

12. Ngô Việt Hưng

13. Nguyễn Việt Hoàng

14. Cao Gia Thành

15. Nguyễn Hoàng An

16. Bùi Linh Chi

17. Hoàng Quốc Vượng

18. Đinh Quý Đức

10

8

9

9

10 

10

10

9

9

8

9

9

9

9

9

9

9

9

8

9

9

9

10

9

10

6.

8

9

7

6

9

8

9

9

10

9

8.5

8

7.5

7.5

7.5

7.5

7

6.5

6.5

6.5

6

6

6

5.5

5

3

 -

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11M1  T8 T9  HS2   Esam'
 1. Nguyễn Hà Nhi

2. Lê Ngọc Thảo

3. Nguyễn Bích Ngọc

4. Nguyễn L. Phương Anh

5. Nguyễn Thị Châu Giang

6. Đào Khánh Linh

7. Nguyễn Hương Linh

8. Đồng Hà Thu

9. Vũ Thanh Trang

10. Phạm Như Hùng

11. Đỗ Minh Minh

12. Nguyễn Thành Vinh

13. Lê Thị Khánh Ly

14. Lê Duy Hiếu

15. Nguyễn Minh Quang

16. Thái Hoàng Anh

17. Tạ Phương Thảo

18. Nguyễn Võ Việt Anh

19. Võ Hồng Quân

20. Nguyên Khôi

   

10

9.5

9.5

9.5

9

8.5

8

8

8

7.5

7.5

7.5

7

7

7

7

6.5

6.5

5.5

1-v

 10

10

10

10

9

9

8

8

8

8

8

8

7

7

7

7

7

7

6

7

11M2.1  T8  T9 HS2  Esam'

1. Vũ Minh Hiếu

2. N. Bá Việt Dũng

3. Đoàn Ngọc Dương

4. N. Võ Nam Anh

5. Trịnh Bảo Hân

6. Võ Hà Ngân

7. N. Hữu Minh Nhật

8. Lê H. Minh Ngân

9. Phạm Quang Anh

10. N. Hoàng Vinh

11. Vũ Thị Thục Anh

12. Trần Minh Ngọc

13. Trần Vũ Hùng

14. Phan Yến Minh

15. Trịnh Diễm Quỳnh

16. Bùi Quỳnh Châu

17. Phạm Đức Duy

18. N. Trần Minh Trung

19. Nguyễn Trung Hiếu

20. Vũ Thế Hoàng

9

1-T.

9

8

10

9

9

8

9

7

8

8

9

9

8

10

8

8

8

7

-

-

-

-

-

-

-

10

10

-

10

10

10

10

-

10

-

-

-

-

 8

7.5

7.5

7

7

7

7

6.5

6.5

6.5

6

6

6

6

5.5

5

5

4.5

1-V

1-V

 9

8

8

8

8

8

8

8

8

7

8

8

8

8

7

8

7

6

6

6


Lớp 10SS1Lớp 10 SS2Lớp 10NS2

1. Hoàng Minh Hằng: 9.5

2.Dương H. Quỳnh Như: 9

3. Đặng Linh Khanh: 9

4. Nguyễn Quang Khải: 8.5

5. Lê Anh Minh: 7.5

6. Bạch Nguyên An: 7

7. Đỗ Tường Linh: 7

8. Bùi Linh Nhi: 7.

9. Dương Gia Khánh: 7.

10. Kiều Hà Phương: 7

11. Vũ Ngọc Thiên Anh: 6.5

12. Nguyễn Đại Nghĩa: 6.5

13. Ngô Minh Hà: 6

14. Nguyễn Đức Minh: 5.5

15. Trần Hiền Anh: 5

16. Đặng Tiến Anh: 5

1. Ngô Hà Vi: 9.5

2. Đỗ Thu Trang: 9.5

3. Bùi Kim Ngân: 9

4. Nguyễn Hà Anh: 9

5. Phương Lê Hiền Anh: 9

6. Trang Ngân: 8.5

7. Đỗ Quỳnh Trang: 8.5

8.Bùi Trung Tuấn Anh: 8

9. Nguyễn Việt Khiêm: 8

10. Hoàng Minh Anh: 8

11. Nguyễn Hoàng Linh: 8

12. Nguyễn Linh Anh: 8

13. Nguyễn Thủy Chi: 7

14. Đặng Gia Hân: 7

15. Đỗ Thị Nhật Linh: 6.5

16. Lê Chí Nam: 6.5

17. Phạm Tuệ Minh: 6

18. Nguyễn Ánh Minh: 6

19. Trần Đức Tín: 5

1. Nguyễn Quang Huy: 10

2. Phạm Gia Kiên: 9

3. Phan Hồng Kiên: 8.5

4. Bùi Trọng Việt: 8

5. Hoàng N. Phương Anh: 7.5

6. Hoàng Quốc Thịnh: 7.5

7. Đỗ Nguyễn Anh Thư: 7.5

8. Trần Minh Quân: 7.5

9. Đỗ Thùy Trang: 7

10. Hà Thái An: 6.5

11. Hà Thái Bảo: 6.5

12. Ngô Việt Hưng: 6.5

13. Nguyễn Việt Hoàng: 6

14. Cao Gia Thành: 6

15. Nguyễn Hoàng An: 6

16. Bùi Linh Chi: 5.5

17. Hoàng Quốc Vượng: 5

18. Đinh Quý Đức: 3

Lớp 11M1 Lớp 11M2.1 10 NS1

1. Nguyễn Hà Nhi: 10

2. Lê Ngọc Thảo: 9.5

3. Nguyễn Bích Ngọc: 9.5

4. Nguyễn L. Phương Anh: 9.5

5. Nguyễn Thị Châu Giang: 9

6. Đào Khánh Linh: 8.5

7. Nguyễn Hương Linh: 8

8. Đồng Hà Thu: 8

9. Vũ Thanh Trang: 8

10. Phạm Như Hùng: 7.5

11. Đỗ Minh Minh: 7.5

12. Nguyễn Thành Vinh: 7.5

13. Lê Thị Khánh Ly: 7

14. Lê Duy Hiếu: 7

15. Nguyễn Minh Quang: 7

16. Thái Hoàng Anh: 7

17. Tạ Phương Thảo: 6.5

18. Nguyễn Võ Việt Anh: 6.5

19. Võ Hồng Quân: 5.5

Văng:

Nguyên Khôi: 1

8. Vũ Minh Hiếu: 8

6. N. Bá Việt Dũng: 7.5

7. Đoàn Ngọc Dương: 7.5

1. N. Võ Nam Anh: 7

9. Trịnh Bảo Hân: 7

13. Võ Hà Ngân: 7

15. N. Hữu Minh Nhật: 7

12. Lê H. Minh Ngân: 6.5

3. Phạm Quang Anh: 6.5

18. N. Hoàng Vinh: 6.5

2. Vũ Thị Thục Anh: 6

14. Trần Minh Ngọc: 6

10. Trần Vũ Hùng: 6

11. Phan Yến Minh: 6

16. Trịnh Diễm Quỳnh: 5.5

4. Bùi Quỳnh Châu: 5

5.Phạm Đức Duy: 5

17. N. Trần Minh Trung: 4.5

Vắng:

Nguyễn Trung Hiếu: 1

Vũ Thế Hoàng: 1

14. N. Phương Thủy: 10

2. Lê Đức Anh: 10

6. Đàm Trọng Bách: 9.5

7. Phạm Quốc Bảo: 9.5

18. Trần Công Tiến: 9.5

13. Lê Ngọc Minh: 9.5

17. Mai Tiến Thắng: 9

19. Nguyễn Minh Tuấn: 9

3. T. Ngọc Châu Anh: 8.5

10. Chu Việt Hà: 8.5

1. Tạ Phú An: 8.5

4. Phùng Quế Anh: 8.5

15. N. Đăng Quân: 8.5

5. Mai Lê Gia Bách: 8

8. Nguyễn Bảo Duy: 8

12. Nguyễn Bá Khoa: 8

16. T. Nguyễn Cầm Thi: 8

9. Quách Hoàng Nhi: 6.5

11. N. Minh Hạnh: 5.5

Vắng:

Nguyễn Thục Anh: 1